Công bố danh sách sinh viên đạt học bổng khuyến khích học tập, học kỳ I năm học 2020/21
6/28/2021 4:49:00 PM
Công bố danh sách sinh viên đạt học bổng khuyến khích học tập, học kỳ I năm học 2020/21
Dựa trên các tiêu chuẩn và quy định xét học bổng, TTTN-VLSV đã phối hợp với các Khoa, Viện công bố dự thảo kết quả xét sơ bộ đối với Học bổng KKHT và sinh viên toàn trường có 08 ngày (từ ngày 02-10/6/2021) để gửi phản hồi về danh sách sơ bộ .

Căn cứ Kết luận tại cuộc họp Hội đồng xét học bổng KKHT học kỳ 1 năm học 2020/21 ngày 24/6/2021

Nhà trường thông báo kết quả xét và danh sách chính thức sinh viên nhận học bổng khuyến khích học tập học kỳ I năm học 2020/21.

  • Sinh viên xem danh sách tại đường link sau đây: https://hiu.vn/hiu-student-center/hoc-bong-sinh-vien/hoc-bong-khuyen-khich-hoc-tap-hoc-ky-1-nam-hoc-2020-21/
  • Hình thức nhận học bổng: Chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng.
  • Sinh viên cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng tại: http://bit.ly/hiubankaccount,
    (Lưu ý: sinh viên cung cấp đúng thông tin tài khoản với TÊN TÀI KHOẢN phải trùng với TÊN NGƯỜI ĐƯỢC NHẬN HỌC BỔNG, trường hợp cung cấp sai thông tin, sinh viên sẽ chịu chi phí chuyển khoản). Thời gian cung cấp thông tin tài khoản: từ ngày 25/6/2021 đến hết ngày 27/6/2021. Sau thời gian này, TTTN-VLSV sẽ không chịu trách nhiệm việc không nhận được học bổng của sinh viên.
  • Nhà trường sẽ tổ chức Lễ trao học bổng Khuyến khích học tập đến sinh viên đạt học bổng sau khi tình hình dịch COVID-19 được kiểm soát.

Danh sách hệ chính quy

STT

Khoa

MSSV

Họ và tên

Ngành

ĐTB

ĐRL

Số TC

 Giá trị HB

1

Đào tạo quốc tế

191101019

Huỳnh Khang Vĩ

Công Nghệ Thông Tin (LK)

9,17

83

19

            5.000.000

2

Điều Dưỡng

201301017

Nguyễn Kim Phương

Điều Dưỡng

8,83

81

16

            8.000.000

3

Điều Dưỡng

201301195

Trần Thị Trâm Anh

Điều Dưỡng

8,61

83

16

            5.000.000

4

Điều Dưỡng

201301045

Nguyễn Thanh Tuyền

Điều Dưỡng

8,56

95

16

            5.000.000

5

Điều Dưỡng

201301085

Mai Hữu Khánh

Điều Dưỡng

8,48

81

16

            5.000.000

6

Điều Dưỡng

171301036

Nguyễn Đoàn Hồng Hạnh

Điều Dưỡng

8,45

100

16

            5.000.000

7

Điều Dưỡng

191301061

Nguyễn Ngọc Tường Giao

Điều Dưỡng

8,34

100

17

            5.000.000

8

Dược

201303006

Nguyễn Ngọc Xuân Mai

Dược Học

8,84

86

14

            8.000.000

9

Dược

171303199

Nguyễn Thị Mỹ Nhi

Dược lâm sàng

8,82

85

20

            8.000.000

10

Dược

161303142

Phùng Thị Phương Quyên

Quản lý - cung ứng thuốc

8,82

80

17

            8.000.000

11

Dược

171303337

Trần Nguyễn Phượng Trang

Dược lâm sàng

8,81

90

17

            8.000.000

12

Dược

171303191

Đỗ Thị Hoài Thương

Dược lâm sàng

8,79

84

20

            8.000.000

13

Dược

171303154

Lê Hoàng Duy

Dược lâm sàng

8,70

89

20

            8.000.000

14

Dược

171303167

Lê Nguyễn Như Ý

Dược lâm sàng

8,66

86

20

            5.000.000

15

Dược

161303114

Mai Thị Phương Trinh

Dược lâm sàng

8,66

91

17

            5.000.000

16

Dược

191303015

Nguyễn Bảo Ngân

Dược Học

8,59

92

18

            5.000.000

17

Dược

161303254

Nguyễn Thị Phượng Hồng

Dược lâm sàng

8,59

100

17

            5.000.000

18

Dược

171303354

Huỳnh Thị Thanh Tuyền

Dược lâm sàng

8,58

90

17

            5.000.000

19

Dược

161303122

Đặng Thị Hồng Nhung

Quản lý - cung ứng thuốc

8,57

80

17

            5.000.000

20

Dược

171303214

Cao Thị Thu Hương

Quản lý - cung ứng thuốc

8,56

82

20

            5.000.000

21

Dược

171303280

Trần Văn Nghĩa

Dược lâm sàng

8,54

100

17

            5.000.000

22

Dược

161303038

Hồ Thị Thu Thảo

Quản lý - cung ứng thuốc

8,54

83

17

            5.000.000

23

Dược

171303347

Nguyễn Hoàng Quỳnh Như

Dược lâm sàng

8,53

100

17

            5.000.000

24

Dược

171303302

Lâm Kim Khánh

Dược lâm sàng

8,53

100

17

            5.000.000

25

Dược

201303200

Nguyễn Kim Phụng

Dược Học

8,52

81

14

            5.000.000

26

Dược

161303109

Bùi Sĩ Hoàng Quân

Dược lâm sàng

8,52

80

17

            5.000.000

27

Dược

161303279

Nguyễn Thị Thuỷ

Dược lâm sàng

8,50

96

17

            5.000.000

28

Dược

161303043

Tưởng Thị Thanh Tươi

Quản lý - cung ứng thuốc

8,49

83

17

            5.000.000

29

Dược

161303246

Nguyễn Nhật Nhân Nghị

Dược lâm sàng

8,49

83

17

            5.000.000

30

Dược

191303077

Đặng Mạnh Toàn

Dược Học

8,49

88

18

            5.000.000

31

Dược

161303290

Lữ Thị Thảo My

Dược lâm sàng

8,47

98

17

            5.000.000

32

Dược

161303046

Nguyễn Thị Khánh Hạ

Dược lâm sàng

8,46

85

17

            5.000.000

33

Dược

161303176

Trần Thị Thuỳ Linh

Quản lý - cung ứng thuốc

8,39

80

17

            5.000.000

34

Dược

181303249

Huỳnh Thị Tâm Phúc

Dược Học

8,37

87

19

            5.000.000

35

Dược

161303308

Đào Thị Mai Phương

Dược lâm sàng

8,36

87

17

            5.000.000

36

Dược

201303063

Nguyễn Anh Thư

Dược Học

8,36

80

14

            5.000.000

37

Dược

161303310

Võ Đặng Kim Ngân

Dược lâm sàng

8,30

84

17

            5.000.000

38

Dược

161303012

Mai Thị Phương Thảo

Quản lý - cung ứng thuốc

8,29

81

17

            5.000.000

39

Dược

161303381

Nguyễn Hữu Phước

Dược lâm sàng

8,29

83

17

            5.000.000

40

Dược

171303274

Nguyễn Lưu Lệ Thuy

Dược lâm sàng

8,28

90

20

            5.000.000

41

Dược

161303190

Võ Minh Hiếu

Dược lâm sàng

8,28

84

17

            5.000.000

42

Dược

161303298

Nguyễn Hồng Hạnh Nguyên

Dược lâm sàng

8,28

85

17

            5.000.000

43

Dược

161303316

Đặng Thị Kim Tuyền

Quản lý - cung ứng thuốc

8,28

82

17

            5.000.000

44

Dược

201303205

Tô Thúy Vy

Dược Học

8,27

90

14

            5.000.000

45

Dược

191303078

Phan Bảo Bạch Dung

Dược Học

8,27

82

17

            5.000.000

46

Dược

181303323

Nguyễn Võ Cẩm Trà

Dược Học

8,27

83

19

            5.000.000

47

Dược

191303050

Bùi Thị Quế Chi

Dược Học

8,26

80

18

            5.000.000

48

Dược

161303035

Phan Bích Nhi

Dược lâm sàng

8,25

84

17

            5.000.000

49

Dược

161303265

Nguyễn Ngọc Trâm

Dược lâm sàng

8,25

90

17

            5.000.000

50

Dược

181303321

Nghiêm Vũ Ý Như

Dược Học

8,25

89

19

            5.000.000

51

Dược

161303253

Lê Thị Cẩm Tú

Dược lâm sàng

8,24

86

17

            5.000.000

52

Dược

161303192

Cao Thị Bích Ngân

Dược lâm sàng

8,23

85

17

            5.000.000

53   Dược  161303014  Lý Thị Thu Phương  Dược

8,22

85

15

            5.000.000

54

Dược

201303002

Trần Thanh Hảo

Dược Học

8,21

86

14

            5.000.000

55

Dược

161303261

Nguyễn Thị Thiên Ân

Dược lâm sàng

8,21

90

17

            5.000.000

56

Dược

161303255

Lê Thị Kim Yến

Dược lâm sàng

8,21

91

17

            5.000.000

57

Dược

161303072

Châu Thị Cẩm Thu

Dược lâm sàng

8,20

84

17

            5.000.000

58

Dược

181303305

Trần Minh Đăng

Dược Học

8,19

84

19

            5.000.000

59

KHGD&ĐTGV

201901002

Hồ Anh Kiệt

Giáo dục thể chất

8,83

100

16

            5.000.000

60

KHXH&NNQT

201603001

Nguyễn Hồng Linh

Nhật Bản Học

9,31

89

18

            8.000.000

61

KHXH&NNQT

191604017

Nguyễn Trương Thắng

Hàn Quốc học (HN)

9,28

88

15

            8.000.000

62

KHXH&NNQT

201602042

Nguyễn Quang Anh

Trung Quốc Học

9,20

89

18

            8.000.000

63

KHXH&NNQT

201606064

Nguyễn Nhật Duy

Truyền thông đa phương tiện

9,20

81

16

            8.000.000

64

KHXH&NNQT

201602001

Nguyễn Thiên Thùy

Trung Quốc Học

9,07

86

18

            5.000.000

65

KHXH&NNQT

181602002

Trần Hiểu Quân

Trung Quốc Học

9,06

85

16

            5.000.000

66

KHXH&NNQT

181706015

Nguyễn Thùy Trang

Quan hệ quốc tế

9,01

85

16

            5.000.000

67

KHXH&NNQT

201602033

Chang Kai Lun

Trung Quốc Học

8,99

81

18

            5.000.000

68

KHXH&NNQT

201602155

Trần Thúy Quỳnh

Trung Quốc Học

8,96

80

18

            5.000.000

69

KHXH&NNQT

191604011

Phan Trọng Tân

Hàn Quốc Học

8,94

90

15

            5.000.000

70

KHXH&NNQT

191701026

Nguyễn Thị Kim Nhung

Ngôn ngữ Anh

8,93

90

16

            5.000.000

71

KHXH&NNQT

191602037

Thái Xương Vận

Trung Quốc Học

8,92

86

17

            5.000.000

72

KHXH&NNQT

171604008

Nguyễn Quỳnh Như

Hàn Quốc Học

8,86

84

18

            5.000.000

73

KHXH&NNQT

191101042

Huỳnh Thiện Duy

Nhật Bản học (HN)

8,85

89

17

            5.000.000

74

KHXH&NNQT

201606023

Đoàn Minh Ngân

Truyền thông đa phương tiện

8,82

80

16

            5.000.000

75

KHXH&NNQT

181706057

Nguyễn Hùng Duy

Quan hệ quốc tế

8,79

85

16

            5.000.000

76

KHXH&NNQT

191603042

Nguyễn Diệu Linh

Nhật Bản Học

8,79

84

17

            5.000.000

77

KHXH&NNQT

171604005

Võ Thị Bích Ngân

Hàn Quốc Học

8,79

82

18

            5.000.000

78

KHXH&NNQT

171706004

Lê Minh Nhật

Quan hệ quốc tế

8,78

87

16

            5.000.000

79

KHXH&NNQT

171604006

Lương Tuyết Oanh

Hàn Quốc Học

8,78

93

18

            5.000.000

80

KHXH&NNQT

171603009

Nguyễn Võ Linh Đan

Nhật Bản Học

8,71

86

18

            5.000.000

81

KHXH&NNQT

191604005

Nguyễn Hoàng Mỹ Duyên

Hàn Quốc học (HN)

8,70

100

15

            5.000.000

82

KHXH&NNQT

201701743

Nguyễn Thanh Hùng

Ngôn ngữ Anh

8,68

84

15

            5.000.000

83

KHXH&NNQT

171604009

Nguyễn Anh Thư

Hàn Quốc Học

8,66

86

24

            5.000.000

84

KHXH&NNQT

181606021

Đào Thị Hoàng Hà

Truyền thông đa phương tiện

8,65

96

16

            5.000.000

85

KHXH&NNQT

181604015

Nguyễn Thị Dương Liễu

Hàn Quốc Học

8,64

84

16

            5.000.000

86

KHXH&NNQT

181706036

Phạm Ngọc Thanh Uyên

Quan hệ quốc tế

8,63

87

16

            5.000.000

87

KHXH&NNQT

181603036

Trần Thị Trúc Huệ

Nhật Bản Học

8,58

82

16

            5.000.000

88

KHXH&NNQT

201602002

Trần Vận Ý

Trung Quốc Học

8,52

82

18

            5.000.000

89

KHXH&NNQT

191604037

Mai Lê Phương Uyên

Hàn Quốc học (HN)

8,50

100

15

            5.000.000

90

KHXH&NNQT

191603009

Thái Hà Khanh

Nhật Bản học (HN)

8,50

81

17

            5.000.000

91

KHXH&NNQT

191604024

Nguyễn Thị Thùy Linh

Hàn Quốc học (HN

8,50

90

15

            5.000.000

92

KHXH&NNQT

181706039

Đỗ Ngọc Giao

Quan hệ quốc tế

8,5

84

16

            5.000.000

93

KHXH&NNQT

201602032

Vòng Quỳnh Anh

Trung Quốc học

8,47

83

18

            5.000.000

94

KHXH&NNQT

191604045

Mai Lê Thủy Linh

Hàn Quốc học

8,47

83

15

            5.000.000

95

KHXH&NNQT

201606015

Nguyễn Hoàng Phương Nguyên

Truyền thông đa phương tiện

8,44

96

16

            5.000.000

96

Kinh tế - Quản trị

191405020

Hà Phạm Đức Nhân

Tài Chính Ngân Hàng

9,21

100

19

            8.000.000

97

Kinh tế - Quản trị

181401179

Đỗ Thanh Tuyền

Quản Trị Kinh Doanh

9,19

80

17

            8.000.000

98

Kinh tế - Quản trị

181401012

Phạm Anh Mai Thy

Quản Trị Kinh Doanh

9,13

93

19

            8.000.000

99

Kinh tế - Quản trị

171401033

Nguyễn Phạm Quỳnh Như

Quản Trị Kinh Doanh

9,08

81

18

            8.000.000

100

Kinh tế - Quản trị

191421035

Nguyễn Việt Tú

Luật

9,07

80

16

            8.000.000

101

Kinh tế - Quản trị

181409022

Trương Kim Ngân

Quản trị khách sạn(HN)

9,07

85

18

            8.000.000

102

Kinh tế - Quản trị

181401034

Đinh Nguyễn Quốc Tài

Quản Trị Kinh Doanh

9,00

91

22

            5.000.000

103

Kinh tế - Quản trị

181409128

Nguyễn Kim Nguyên

Quản trị khách sạn

9,00

82

15

            5.000.000

104

Kinh tế - Quản trị

201409059

Huỳnh Thị Bích Nhân

Quản trị khách sạn

8,99

92

18

            5.000.000

105

Kinh tế - Quản trị

171401038

Trần Nguyễn Thiên Trang

Quản Trị Kinh Doanh

8,92

81

15

            5.000.000

106

Kinh tế - Quản trị

171401042

Phạm Thụy Ngọc Duyên

Quản Trị Kinh Doanh

8,90

80

18

            5.000.000

107

Kinh tế - Quản trị

191405048

Nguyễn Văn Toàn

Tài Chính Ngân Hàng

8,87

88

17

            5.000.000

108

Kinh tế - Quản trị

181405017

Đặng Thị Phương Anh

Tài Chính Ngân Hàng

8,85

85

17

            5.000.000

109

Kinh tế - Quản trị

191421004

Nguyễn Vy Ngọc Nguyên

Luật (HN)

8,81

94

16

            5.000.000

110

Kinh tế - Quản trị

171401005

Lưu Khã Vy

Quản Trị Kinh Doanh

8,80

80

18

            5.000.000

111

Kinh tế - Quản trị

201607032

Bùi Thị Thanh Tuyền

Digital Marketing

8,80

87

15

            5.000.000

112

Kinh tế - Quản trị

181401044

Huỳnh Ý Như

Quản Trị Kinh Doanh

8,76

93

20

            5.000.000

113

Kinh tế - Quản trị

191405001

Nguyễn Đức Trí

Tài Chính Ngân Hàng

8,76

84

19

            5.000.000

114

Kinh tế - Quản trị

201401107

Phạm Nhật Phong

Quản Trị Kinh Doanh

8,76

81

15

            5.000.000

115

Kinh tế - Quản trị

181401075

Nguyễn Thị Thanh Nhàn

Quản Trị Kinh Doanh

8,76

82

29

            5.000.000

116

Kinh tế - Quản trị

191408030

Lê Công Phụng

Luật kinh tế

8,75

92

20

            5.000.000

117

Kinh tế - Quản trị

191411021

Hồ Nguyễn Ngọc Mai

Kiểm toán

8,73

81

16

            5.000.000

118

Kinh tế - Quản trị

191401141

Nguyễn Đức Vũ

Quản trị kinh doanh(HN)

8,71

81

19

            5.000.000

119

Kinh tế - Quản trị

201421204

Trần Ngọc Hiếu

Luật

8,70

91

15

            5.000.000

120

Kinh tế - Quản trị

181405023

Huỳnh Thị Diệu Hồng

Tài Chính Ngân Hàng

8,69

85

19

            5.000.000

121

Kinh tế - Quản trị

201607009

Hoàng Nguyễn Quỳnh Hương

Digital Marketing

8,67

80

15

            5.000.000

122

Kinh tế - Quản trị

201409701

Võ Thị Kim Thoa

Quản trị khách sạn

8,65

80

18

            5.000.000

123

Kinh tế - Quản trị

171401019

Võ Hoàng Lâm

Quản Trị Kinh Doanh

8,63

82

18

            5.000.000

124

Kinh tế - Quản trị

181401078

Đoàn Thị Mai Trinh

Quản Trị Kinh Doanh

8,62

80

17

            5.000.000

125

Kinh tế - Quản trị

181409016

Lê Tú Trân

Quản trị khách sạn(HN)

8,61

85

18

            5.000.000

126

Kinh tế - Quản trị

171405003

Nguyễn Thị Mi Mi

Quản Trị Kinh Doanh

8,60

84

18

            5.000.000

127

Kinh tế - Quản trị

201401124

Lê Huỳnh Bảo Châu

Quản Trị Kinh Doanh

8,60

81

15

            5.000.000

128

Kinh tế - Quản trị

181401025

Ngô Thanh Nhã

Quản Trị Kinh Doanh

8,59

93

20

            5.000.000

129

Kinh tế - Quản trị

191409083

Nguyễn Cao Nam Trường

Quản trị khách sạn(HN)

8,58

91

17

            5.000.000

130

Kinh tế - Quản trị

191421031

Nguyễn Huy Sơn

Luật

8,58

95

16

            5.000.000

131

Kinh tế - Quản trị

181405016

Trần Mạnh Quý

Tài Chính Ngân Hàng

8,58

100

17

            5.000.000

132

Kinh tế - Quản trị

181401076

Nguyễn Kim Phượng

Quản Trị Kinh Doanh

8,57

86

26

            5.000.000

133

Kinh tế - Quản trị

181409090

Hồ Lê Quang Thịnh

Quản trị khách sạn(HN)

8,56

80

18

            5.000.000

134

Kinh tế - Quản trị

191405049

Nguyễn Quốc Tài

Tài Chính Ngân Hàng

8,55

89

19

            5.000.000

135

Kinh tế - Quản trị

201409086

Kiều Phương Khanh

Quản trị khách sạn

8,53

81

18

            5.000.000

136

Kinh tế - Quản trị

181401094

Phạm Mỹ Ngọc

Quản Trị Kinh Doanh

8,52

83

17

            5.000.000

137

Kinh tế - Quản trị

191409102

Đặng Minh Tú

Quản trị khách sạn

8,52

84

17

            5.000.000

138

Kinh tế - Quản trị

181401011

Trương Ngọc Thùy Linh

Quản Trị Kinh Doanh

8,48

83

17

            5.000.000

139

Kinh tế - Quản trị

171401032

Đặng Phương Giang

Quản Trị Kinh Doanh

8,48

80

18

            5.000.000

140

Kinh tế - Quản trị

191411023

Nguyễn Thị Phước Thùy

Kế toán

8,48

83

22

            5.000.000

141

Kinh tế - Quản trị

191409216

Vũ Thị Ngọc Mai

Quản trị khách sạn

8,48

89

17

            5.000.000

142

Kinh tế - Quản trị

171408006

Hồ Thị Bích Tuyền

Luật kinh tế

8,47

84

18

            5.000.000

143

Kinh tế - Quản trị

201401045

Trương Thụy Vy

Quản Trị Kinh Doanh

8,47

92

15

            5.000.000

144

Kinh tế - Quản trị

181401006

Phan Thị Kim Vàng

Quản Trị Kinh Doanh

8,44

82

19

            5.000.000

145

Kinh tế - Quản trị

191421024

Lê Thanh Hoàng

Luật

8,43

88

16

            5.000.000

146

Kinh tế - Quản trị

181401164

Trần Mai An

Quản Trị Kinh Doanh

8,42

84

26

            5.000.000

147

Kinh tế - Quản trị

201408012

Trần Thị Ngọc Trâm

Luật kinh tế

8,42

84

17

            5.000.000

148

Kinh tế - Quản trị

181416015

Đoàn Lê Quỳnh Như

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành(HN)

8,42

84

14

            5.000.000

149

Kinh tế - Quản trị

181401098

Nguyễn Thanh Tùng

Quản Trị Kinh Doanh

8,41

84

20

            5.000.000

150

Kinh tế - Quản trị

201607114

Nguyễn Thị Thùy Dung

Digital Marketing

8,41

90

15

            5.000.000

151

Kinh tế - Quản trị

201409015

Nguyễn Thủy Liễu

Quản trị khách sạn

8,39

87

18

            5.000.000

152

Kinh tế - Quản trị

191421015

Bùi Thu Hồng Ngọc

Luật

8,38

95

16

            5.000.000

153

Kinh tế - Quản trị

181401028

Trần Thị Phương Thảo

Quản Trị Kinh Doanh

8,37

86

17

            5.000.000

154

Kinh tế - Quản trị

181401013

Võ Hoàng Long

Quản Trị Kinh Doanh

8,35

96

19

            5.000.000

155

Kinh tế - Quản trị

191405008

Lê Thị Thanh Thư

Tài Chính Ngân Hàng

8,35

89

19

            5.000.000

156

Kinh tế - Quản trị

181401007

Trần Uyên Phương

Quản Trị Kinh Doanh

8,35

89

20

            5.000.000

157

KT-CN

201420022

Trần Thị Trúc Nhi

Logistics và QLCCU

8,94

91

19

            8.000.000

158

KT-CN

201420014

Diệc Chấn Vinh

Logistics và QLCCU

8,75

83

19

            8.000.000

159

KT-CN

201803007

Trịnh Duy Thảo Nhi

Thiết Kế Đồ Họa

8,51

85

16

            5.000.000

160

KT-CN

191420008

Nguyễn Quốc Bảo

Logistics và QLCCU

8,46

80

18

            5.000.000

161

KT-CN

201422031

Trần Sĩ Pi

Logistics và QLCCU

8,46

80

15

            5.000.000

162

KT-CN

191420022

Trần Thọ Hải Nam

Logistics và QLCCU

8,41

88

18

            5.000.000

163

KT-CN

191420027

Lê Nữ Hoàng Trân

Logistics và QLCCU

8,39

85

18

            5.000.000

164

KT-CN

201420281

Nguyễn Ngọc Mỹ Tiên

Logistics và QLCCU

8,38

80

19

            5.000.000

165

KT-CN

161102004

Nguyễn Ngọc Chuyên

Kỹ Thuật  Xây Dựng

8,36

92

16

            5.000.000

166

KT-CN

201420339

Lê Nguyễn Quỳnh Anh

Logistics và QLCCU

8,34

96

19

            5.000.000

167

KT-CN

191420016

Nguyễn Thị Ngọc Nhung

Logistics và QLCCU

8,33

95

18

            5.000.000

168

KT-CN

201420042

Nguyễn Minh Luân

Logistics và QLCCU

8,32

90

19

            5.000.000

169

KT-CN

201420030

Lâm Nguyễn Bảo Trân

Logistics và QLCCU

8,31

81

19

            5.000.000

170

KT-CN

191420015

Đặng Chí Cường

Logistics và QLCCU

8,26

100

18

            5.000.000

171

KT-CN

181801008

Tiền Công Hậu

Thiết Kế Đồ Họa

8,19

87

16

            5.000.000

172

KT-CN

181804006

Trương Thị Ngọc Bích

Thiết Kế Trang Trí Nội - Ngoại Thất

8,16

81

17

            5.000.000

173

KT-CN

191104023

Phạm Thị Nhung

Kỹ Thuật  Xây Dựng

8,15

91

26

            5.000.000

174

KT-CN

181104012

Võ Minh Dương

Kỹ Thuật  Xây Dựng

8,14

86

16

            5.000.000

175

Răng Hàm Mặt

181304021

Mã Trúc Mai

Răng Hàm Mặt

9,24

91

20

            8.000.000

176

Răng Hàm Mặt

181304070

Dương Hoàng Tuấn

Răng Hàm Mặt

9,18

95

17

            8.000.000

177

Răng Hàm Mặt

181304055

Đặng Ái Vy

Răng Hàm Mặt

9,16

98

17

            8.000.000

178

Răng Hàm Mặt

181304016

Huỳnh Nhật Hòa

Răng Hàm Mặt

9,14

100

17

            8.000.000

179

Răng Hàm Mặt

181304074

Đặng Nguyễn Nhật Đăng Khoa

Răng Hàm Mặt

8,99

100

17

            8.000.000

180

Răng Hàm Mặt

181304093

Trần Nguyễn Bảo Nguyên

Răng Hàm Mặt

8,98

94

16

            8.000.000

181

Răng Hàm Mặt

181304062

Lê Võ Thảo Phương

Răng Hàm Mặt

8,96

90

17

            5.000.000

182

Răng Hàm Mặt

191304014

Lương Nguyễn Như Thảo

Răng Hàm Mặt

8,94

100

17

            5.000.000

183

Răng Hàm Mặt

181304076

Lê Thị Thúy Nhung

Răng Hàm Mặt

8,93

96

17

            5.000.000

184

Răng Hàm Mặt

191304072

Hồ Phương Trinh

Răng Hàm Mặt

8,85

97

17

            5.000.000

185

Răng Hàm Mặt

191304091

Lê Nguyễn Yên Chi

Răng Hàm Mặt

8,83

95

16

            5.000.000

186

Răng Hàm Mặt

181304004

Nguyễn Văn Tân

Răng Hàm Mặt

8,74

84

17

            5.000.000

187

Răng Hàm Mặt

181304072

Tạ Thùy Minh Đoan

Răng Hàm Mặt

8,72

94

17

            5.000.000

188

Răng Hàm Mặt

181304003

Nguyễn Phương Thảo

Răng Hàm Mặt

8,71

98

17

            5.000.000

189

Răng Hàm Mặt

181304035

Đặng Thiên Hoài Phương

Răng Hàm Mặt

8,70

89

17

            5.000.000

190

Răng Hàm Mặt

181304031

Lê Nguyễn An Nhi

Răng Hàm Mặt

8,70

89

17

            5.000.000

191

Răng Hàm Mặt

171304075

Võ Đặng Nhật Annh

Răng Hàm Mặt

8,69

80

19

            5.000.000

192

Răng Hàm Mặt

171304026

Nguyễn Ngọc Đan Trâm

Răng Hàm Mặt

8,69

85

17

            5.000.000

193

Răng Hàm Mặt

181304040

Phan Phương Trúc

Răng Hàm Mặt

8,69

93

17

            5.000.000

194

Răng Hàm Mặt

191304117

Nguyễn Thái Thu

Răng Hàm Mặt

8,68

92

16

            5.000.000

195

Răng Hàm Mặt

191304050

Quách Phạm Minh Châu

Răng Hàm Mặt

8,66

94

16

            5.000.000

196

Răng Hàm Mặt

181304099

Phạm Lê Minh Đăng

Răng Hàm Mặt

8,66

98

17

            5.000.000

197

Răng Hàm Mặt

191304060

Nguyễn Tuyết My

Răng Hàm Mặt

8,64

90

16

            5.000.000

198

Răng Hàm Mặt

181304068

Nguyễn Bùi Bảo Trân

Răng Hàm Mặt

8,64

92

17

            5.000.000

199

Răng Hàm Mặt

181304011

Đỗ Tuấn Thiện Đan

Răng Hàm Mặt

8,61

100

17

            5.000.000

200

Răng Hàm Mặt

171304037

Nguyễn Thị Huyền Diễm

Răng Hàm Mặt

8,61

98

18

            5.000.000

201

Răng Hàm Mặt

191304094

Lưu Minh Thanh

Răng Hàm Mặt

8,61

89

16

            5.000.000

202

Răng Hàm Mặt

181304090

Trần Thị Thùy Ngân

Răng Hàm Mặt

8,61

91

17

            5.000.000

203

Răng Hàm Mặt

181304085

Bùi Tấn Đạt

Răng Hàm Mặt

8,60

91

17

            5.000.000

204

Răng Hàm Mặt

191304107

Dương Thế Vinh

Răng Hàm Mặt

8,58

100

16

            5.000.000

205

Răng Hàm Mặt

181304007

Bùi Hiểu Đan

Răng Hàm Mặt

8,58

94

17

            5.000.000

206

Răng Hàm Mặt

181304075

Nguyễn Ngọc Hương

Răng Hàm Mặt

8,58

98

17

            5.000.000

207

Răng Hàm Mặt

171304021

Nguyễn Thị Vân Quyên

Răng Hàm Mặt

8,57

85

15

            5.000.000

208

Răng Hàm Mặt

191304009

Lê Thảo Minh

Răng Hàm Mặt

8,57

100

16

            5.000.000

209

Răng Hàm Mặt

181304057

Nguyễn Ngọc Thịnh

Răng Hàm Mặt

8,57

100

17

            5.000.000

210

Răng Hàm Mặt

181304098

Nguyễn Thái Tuấn Nam

Răng Hàm Mặt

8,57

95

17

            5.000.000

211

Răng Hàm Mặt

171304061

Huỳnh Thanh Tuyền

Răng Hàm Mặt

8,56

96

18

            5.000.000

212

Răng Hàm Mặt

181304043

Nguyễn Thị Thùy Trang

Răng Hàm Mặt

8,56

92

17

            5.000.000

213

Răng Hàm Mặt

171304045

Dương Thị Minh Hiền

Răng Hàm Mặt

8,56

80

19

            5.000.000

214

Răng Hàm Mặt

181304042

Lạc Bội Liên

Răng Hàm Mặt

8,54

83

17

            5.000.000

215

Răng Hàm Mặt

171304079

Đặng Quang Luân

Răng Hàm Mặt

8,53

88

18

            5.000.000

216

Răng Hàm Mặt

181304069

Trần Trương Minh Tài

Răng Hàm Mặt

8,51

88

17

            5.000.000

217

Răng Hàm Mặt

191304061

Khổng Thị Ngọc Thơ

Răng Hàm Mặt

8,50

98

16

            5.000.000

218

Răng Hàm Mặt

191304065

Võ Thị Lê Na

Răng Hàm Mặt

8,50

98

16

            5.000.000

219

Răng Hàm Mặt

191304110

Đinh Bùi Bảo Chung

Răng Hàm Mặt

8,49

94

16

            5.000.000

220

Răng Hàm Mặt

171304038

Nguyễn Thiên Sứ

Răng Hàm Mặt

8,49

90

18

            5.000.000

221

Răng Hàm Mặt

181304058

Lê Thị Anh Thức

Răng Hàm Mặt

8,44

100

17

            5.000.000

222

Răng Hàm Mặt

181304029

Lê Nhật Anh

Răng Hàm Mặt

8,42

94

17

            5.000.000

223

Răng Hàm Mặt

171304023

Nguyễn Thị Phương Uyên

Răng Hàm Mặt

8,42

100

18

            5.000.000

224

Răng Hàm Mặt

171304031

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

Răng Hàm Mặt

8,42

91

18

            5.000.000

225

Răng Hàm Mặt

181304030

Trần Thiên Bửu

Răng Hàm Mặt

8,42

90

17

            5.000.000

226

Răng Hàm Mặt

181304020

Lâm Hải Yến

Răng Hàm Mặt

8,41

93

17

            5.000.000

227

Răng Hàm Mặt

191304028

Nguyễn Phương Khanh

Răng Hàm Mặt

8,41

100

16

            5.000.000

228

Răng Hàm Mặt

191304086

Nguyễn Nhật Linh

Răng Hàm Mặt

8,41

100

19

            5.000.000

229

Răng Hàm Mặt

181304017

Đỗ Đoàn Lan Nhi

Răng Hàm Mặt

8,41

94

17

            5.000.000

230

Răng Hàm Mặt

181304106

Lý Thạnh Phú

Răng Hàm Mặt

8,40

83

17

            5.000.000

231

Răng Hàm Mặt

181304065

Nguyễn Thị Thu

Răng Hàm Mặt

8,40

83

17

            5.000.000

232

VLTL-PHCN

171305011

Võ Chí Bảo

VLTL-PHCN

8,78

93

12

            5.000.000

233

VLTL-PHCN

171305008

Hồ Thị Thanh Thanh

VLTL-PHCN

8,69

86

12

            5.000.000

234

VLTL-PHCN

191305043

Nguyễn Thị Kim Uyên

VLTL-PHCN

8,35

91

20

            5.000.000

235

Xét nghiệm y học

171302069

Lê Phúc Thảo

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

9,19

85

17

            8.000.000

236

Xét nghiệm y học

171302101

Nguyễn Quốc Chánh

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

9,16

82

17

            8.000.000

237

Xét nghiệm y học

171302087

Trần Lê Ngọc Trân

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,88

82

17

            5.000.000

238

Xét nghiệm y học

171302074

Lê Trần Thanh Vy

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,88

80

17

            5.000.000

239

Xét nghiệm y học

171302020

Huỳnh Đình Quyết

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,86

81

17

            5.000.000

240

Xét nghiệm y học

151302092

Nguyễn Ngọc Bảo Hân

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,83

85

17

            5.000.000

241

Xét nghiệm y học

171302043

Nguyễn Ngọc Phi Anh

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,77

90

17

            5.000.000

242

Xét nghiệm y học

171302085

Trần Tuyết Chinh

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,76

81

17

            5.000.000

243

Xét nghiệm y học

171302099

Phạm Thị Hồng Duyên

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,71

80

17

            5.000.000

244

Xét nghiệm y học

171302111

Lê Ngọc Giàu

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,71

100

17

            5.000.000

245

Xét nghiệm y học

171302084

Nguyễn Cẩm Tiên

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,70

86

17

            5.000.000

246

Xét nghiệm y học

181302139

Nguyễn Hoàng Giao Anh

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,68

83

18

            5.000.000

247

Xét nghiệm y học

171302037

Huỳnh Thị Dương Ngọc

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,68

80

17

            5.000.000

248

Xét nghiệm y học

181302176

Nguyễn Trung Trực

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,67

89

18

            5.000.000

249

Xét nghiệm y học

171302119

Trần Ngọc Phương Anh

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,66

90

17

            5.000.000

250

Xét nghiệm y học

171302005

Phạm Thị Ngọc Quỳnh

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,64

86

17

            5.000.000

251

Xét nghiệm y học

171302093

Lê Thanh Thủy

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,61

90

17

            5.000.000

252

Xét nghiệm y học

171302098

Bùi Thị Xuân Danh

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,59

97

17

            5.000.000

253

Xét nghiệm y học

171302060

Hoàng Thị Anh Thư

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,59

85

17

            5.000.000

254

Xét nghiệm y học

181302122

Phạm Anh Thi

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

8,58

84

18

            5.000.000

255

Y

201306133

Lương Phạm Thanh Tuấn

Y đa khoa

8,77

93

16

            8.000.000

256

Y

201306278

Nguyễn Thị Thuận

Y đa khoa

8,33

91

16

            8.000.000

257

Y

201306149

Phan Ngọc Thùy Anh

Y đa khoa

8,23

90

16

            5.000.000

258

Y

201306180

Nguyễn Ngọc Kim Ngân

Y đa khoa

8,16

89

16

            5.000.000

259

Y

201306056

Phan Gia Hưng

Y đa khoa

7,98

96

16

            5.000.000

260

Y

201306244

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

Y đa khoa

7,93

82

16

            5.000.000

261

Y

201306183

Nguyễn Phước Minh Thi

Y đa khoa

7,89

90

16

            5.000.000

262

Y

201306253

Nguyễn Thị Phương Thảo

Y đa khoa

7,88

83

16

            5.000.000

263

Y

201306048

Quách Nguyễn Vương Khanh

Y đa khoa

7,81

96

16

            5.000.000

264

Y

201306025

Đỗ Ngọc Anh Thy

Y đa khoa

7,76

85

16

            5.000.000

265

Y

201306115

Ngô Ngọc Huyền Trân

Y đa khoa

7,71

85

16

            5.000.000

266

Y

201306068

Trần Quang Khải

Y đa khoa

7,62

83

16

            5.000.000

267

Y

201306250

Nguyễn Thanh Phú

Y đa khoa

7,54

86

16

            5.000.000

 Danh sách hệ liên thông

 

STT

Khoa

MSSV

Họ và tên

Lớp

ĐTB

Số TC

 Giá trị HB

1

Dược

177044144

Lê Trương Mộng Phàm

DS17LT2-DS5

    8,67

12,0

            5.000.000

2

Dược

187041011

Nguyễn Kim Hoa

DS18LT1-DS1

    8,82

10,0

            5.000.000

3

Điều dưỡng

197091012

Nguyễn Thị Thanh Nhàn

DD19LT1-DK1

    8,93

14,0

            5.000.000

4

Điều dưỡng

197091022

Phan Minh Khánh

DD19LT1-DK1

    8,89

14,0

            5.000.000

5

Điều dưỡng

197092039

Phạm Ngọc Điệp

UBDD19LT2-DK1

    8,69

13,0

            5.000.000

6

Xét nghiệm Y học

208082041

Huỳnh Minh Thư

XN20LC1-XN1

    8,58

13,0

            5.000.000

7

Xét nghiệm Y học

208082027

Trương Văn Thường

XN20LC1-XN1

    8,50

13,0

            5.000.000

8

Xét nghiệm Y học

197082014

Vũ Thị Kiều Giang

XN19LT2-XN1

    8,50

15,0

            5.000.000

 

Trân trọng.

HIU Student Center

tin tức khác