Thông báo sinh viên khóa 2021 chưa nhận thẻ sinh viên (cập nhật đến 21/3/2022)
3/21/2022 10:29:00 AM
Thông báo sinh viên khóa 2021 chưa nhận thẻ sinh viên (cập nhật đến 21/3/2022)

TTTN&VLSV xin mời sinh viên khóa 2021 có tên theo Danh sách đến nhận thẻ sinh viên tại Trung tâm Trải nghiệm & Việc làm sinh viên

  • Thời gian: 21-28/3/2022 (theo giờ hành chính từ thứ 2 đến thứ 6, buổi sáng: 8h00 - 12h00, buổi chiều: 13h00 - 17h00)
  • Địa điểm: Văn phòng Trung tâm Trải nghiệm & Việc làm Sinh viên (tầng 3 cơ sở 215 Điện Biên Phủ)

STT

MSSV

Họ và tên

Khoa

1

2111110372

Nguyễn Trần Loan Anh

Khoa Kỹ thuật công nghệ

2

2111110373

Lê Thị Vân Anh

Khoa Kỹ thuật công nghệ

3

2118050279

Trần Đức Cường

Khoa Kỹ thuật công nghệ

4

2111110416

Trần Tiến Dũng

Khoa Kỹ thuật công nghệ

5

2111110417

Nguyễn Hải Dương

Khoa Kỹ thuật công nghệ

6

2111111606

Lê Đặng Nhựt Huy

Khoa Kỹ thuật công nghệ

7

2111111196

Phùng Quốc Huy

Khoa Kỹ thuật công nghệ

8

2111111638

Trần Minh Hiệu

Khoa Kỹ thuật công nghệ

9

2114200514

Phan Hoàng Huy

Khoa Kỹ thuật công nghệ

10

2118050360

Huỳnh Gia Huy

Khoa Kỹ thuật công nghệ

11

2111111031

Huỳnh Tuấn Kiệt

Khoa Kỹ thuật công nghệ

12

2111111664

Ông Huỳnh Huy Khang

Khoa Kỹ thuật công nghệ

13

2111111633

Vũ Phạm Luân

Khoa Kỹ thuật công nghệ

14

2114203742

Nguyễn Văn Lộc

Khoa Kỹ thuật công nghệ

15

2111040243

Phan Nguyễn Hoài Linh

Khoa Kỹ thuật công nghệ

16

2114203746

Lý Kiều My

Khoa Kỹ thuật công nghệ

17

2111110535

Lương Hồng Ngọc

Khoa Kỹ thuật công nghệ

18

2118010439

Ngô Hoàng Khải Nguyên

Khoa Kỹ thuật công nghệ

19

2111110529

Nguyễn Huỳnh Gia Nghi

Khoa Kỹ thuật công nghệ

20

2114823585

Đinh Trọng Tuấn Nghĩa

Khoa Kỹ thuật công nghệ

21

2111111669

Nguyễn Anh Tài

Khoa Kỹ thuật công nghệ

22

2111110314

Nguyễn Phú Trọng

Khoa Kỹ thuật công nghệ

23

2114200662

Nguyễn Hoàng Hưng Thịnh

Khoa Kỹ thuật công nghệ

24

2114822987

Nguyễn Đại Trung

Khoa Kỹ thuật công nghệ

25

2118010351

Lê Đức Thịnh

Khoa Kỹ thuật công nghệ

26

2111111204

Lê Minh Trí

Khoa Kỹ thuật công nghệ

27

2114201084

Nguyễn Triều Thủy Tiên

Khoa Kỹ thuật công nghệ

28

2111111283

Võ Thế Tài

Khoa Kỹ thuật công nghệ

29

2118010162

Phạm Nguyễn Minh Tuấn

Khoa Kỹ thuật công nghệ

30

2118050271

Nguyễn Nhật Trường Vũ

Khoa Kỹ thuật công nghệ

31

2114180029

Nguyễn Châu Ngọc Thái Bình

Khoa Kinh tế quản trị

32

2114181085

Đoàn Hà Gia Bảo

Khoa Kinh tế quản trị

33

2114823666

Nguyễn Thị Thúy An

Khoa Kinh tế quản trị

34

2114823922

Lê Đoàn Quốc Anh

Khoa Kinh tế quản trị

35

2114821107

Trịnh Duy Đạt

Khoa Kinh tế quản trị

36

2114180780

Bùi Minh Dũng

Khoa Kinh tế quản trị

37

2114110030

Tân Thành Đạt

Khoa Kinh tế quản trị

38

2116072615

Tiêu Quốc Huy

Khoa Kinh tế quản trị

39

2114050104

Lê Quang Trung Hiếu

Khoa Kinh tế quản trị

40

2114821654

Nguyễn Khang

Khoa Kinh tế quản trị

41

2116071077

Đặng Quang Kiệt

Khoa Kinh tế quản trị

42

2114051772

Phạm Trần Khánh Ly

Khoa Kinh tế quản trị

43

2116072266

Nguyễn Hoàng Thanh Long

Khoa Kinh tế quản trị

44

2116072212

Nguyễn Hoàng Long

Khoa Kinh tế quản trị

45

2114821736

Trần Kim Loan

Khoa Kinh tế quản trị

46

2114820564

Nguyễn Ngọc Trà My

Khoa Kinh tế quản trị

47

2116072358

Võ Quốc Niên

Khoa Kinh tế quản trị

48

2116071139

Mai Thị Kim Ngân

Khoa Kinh tế quản trị

49

2114051811

Trịnh Quách Kim Ngân

Khoa Kinh tế quản trị

50

2114211067

Võ Trọng Nhân

Khoa Kinh tế quản trị

51

2116070350

Nguyễn Hồng Uyên Nhi

Khoa Kinh tế quản trị

52

2114822223

Nguyễn Ngọc Phương Trinh

Khoa Kinh tế quản trị

53

2114051427

Nguyễn Phương Thảo

Khoa Kinh tế quản trị

54

2114210275

Phan Minh Thành

Khoa Kinh tế quản trị

55

2114210171

Huỳnh Minh Thanh

Khoa Kinh tế quản trị

56

2114823702

Trương Nữ Quỳnh Thư

Khoa Kinh tế quản trị

57

2114180884

Dương Thị Minh Thư

Khoa Kinh tế quản trị

58

2114210411

Trần Mai Thu Thảo

Khoa Kinh tế quản trị

59

2116072025

Đặng Kim Thoa

Khoa Kinh tế quản trị

60

2114823771

Bùi Thị Kim Thanh

Khoa Kinh tế quản trị

61

2116071256

Đỗ Đinh Như Quỳnh

Khoa Kinh tế quản trị

62

2114823508

Lê Bảo Quốc

Khoa Kinh tế quản trị

63

2116070762

Đào Châu Phương Uyên

Khoa Kinh tế quản trị

64

2116090019

Phạm Ngọc Anh

Khoa học xã hội và nhân văn

65

2117060599

Nguyễn Đặng Kim Đình

Khoa học xã hội và nhân văn

66

2116090565

Huỳnh Khải Hoàn

Khoa học xã hội và nhân văn

67

2116061577

Võ Nguyễn Mỹ Hân

Khoa học xã hội và nhân văn

68

2116060890

Lê Vĩnh Khoa

Khoa học xã hội và nhân văn

69

2116061591

Liêu Tuấn Kiệt

Khoa học xã hội và nhân văn

70

2117060594

Lương Thị Hiểu Lam

Khoa học xã hội và nhân văn

71

2116091141

Đỗ Nguyễn Tuệ Mẫn

Khoa học xã hội và nhân văn

72

2116061575

Huỳnh Thị Kim Ngân

Khoa học xã hội và nhân văn

73

2116091283

Trần Huỳnh Thảo Nhi

Khoa học xã hội và nhân văn

74

2116060235

Lê Khả Nhi

Khoa học xã hội và nhân văn

75

2117060430

Nguyễn Quý Phụng

Khoa học xã hội và nhân văn

76

2117060313

Vũ Phạm Thanh Phụng

Khoa học xã hội và nhân văn

77

2116100354

Nguyễn Quốc Phong

Khoa học xã hội và nhân văn

78

2116080415

Phan Ngọc Diễm Quỳnh

Khoa học xã hội và nhân văn

79

2116060407

Nguyễn Đoàn Bảo Trân

Khoa học xã hội và nhân văn

80

2116091191

Nguyễn Thanh Tuyền

Khoa học xã hội và nhân văn

81

2116061089

Phạm Thu Trang

Khoa học xã hội và nhân văn

82

2117060591

Nguyễn Thị Phương Thảo

Khoa học xã hội và nhân văn

83

2116100542

Trần Phan Thảo Vy

Khoa học xã hội và nhân văn

84

2117010118

Nguyễn Huy Hoàng

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

85

2117010583

Nguyễn Tuấn Cường

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

86

2117011007

Trần Quốc Đạt

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

87

2117010214

Khưu Vũ Duy Minh

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

88

2117010046

Xin Âu Bội Bội

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

89

2117011344

Nguyễn Trung Kiên

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

90

2117011742

Nguyễn Khoa Nhân

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

91

2116020497

Hoàng Thị Quỳnh Như

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

92

2116020404

Trần Bích Ngọc

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

93

2117010723

Lê Nguyễn Yến Nhi

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

94

2116040561

Nguyễn Đăng Trình

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

95

2116030217

Phan Lê Thanh Trúc

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

96

2116040553

Trần Thị Ngọc Thư

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

97

2117010442

Nguyễn Thị Như Trâm

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

98

2116030213

Lê Phúc Hà Trân

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

99

2116040549

Nguyễn Ngọc Anh Thư

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

100

2117011406

Trần Thị Minh Vy

Khoa Ngôn ngữ và VHQT

101

2112030092

Trần Hà Ngọc Anh

Viện KHGD&ĐTGV

102

2112010125

Quan Ngọc Thúy Vy

Viện KHGD&ĐTGV

103

2112010073

Đặng Hương Giang

Viện KHGD&ĐTGV

104

2112030052

Đinh Trần Mai Anh

Viện KHGD&ĐTGV

105

2112010116

Nguyễn Thị Như Anh

Viện KHGD&ĐTGV

106

2112030060

Trần Vũ Thùy Dung

Viện KHGD&ĐTGV

107

2112030077

Huỳnh Ngọc Dung

Viện KHGD&ĐTGV

108

2112010060

Đồng Trúc Lam

Viện KHGD&ĐTGV

109

2112010058

Võ Thị Hồng Nhung

Viện KHGD&ĐTGV

110

2119010006

Nguyễn Quốc Duy

BM Giáo dục thể chất

111

2119010066

Thái Nguyễn Kim Long

BM Giáo dục thể chất

112

2119010110

Lại Vi Minh

BM Giáo dục thể chất

113

2119010108

Lê Minh Thắng

BM Giáo dục thể chất

114

2119010074

Lê Tiến Thế

BM Giáo dục thể chất

115

2113020919

Nguyễn Khánh Huy

Khoa Xét nghiệm y học

116

2113020781

Dương Thụy My

Khoa Xét nghiệm y học

117

2113020765

Lê Thị Quỳnh Như

Khoa Xét nghiệm y học

118

2113020375

Nguyễn Lê Thanh Nhã

Khoa Xét nghiệm y học

119

2113020732

Phan Xuân Quân

Khoa Xét nghiệm y học

120

2113020405

Nguyễn Văn Thành

Khoa Xét nghiệm y học

121

2113020812

Phạm Thanh Trúc

Khoa Xét nghiệm y học

122

2113020689

Nguyễn Thúy Vy

Khoa Xét nghiệm y học

123

2113020459

Huỳnh Thị Yến Xuân

Khoa Xét nghiệm y học

124

2113050215

Nguyễn Minh Kiệt

Khoa VLTL-PHCN

125

2113050182

Trần Nguyễn Chiêu Minh

Khoa VLTL-PHCN

126

2113050181

Lê Thị Uyển Nhi

Khoa VLTL-PHCN

127

2113050327

Huỳnh Thanh Nam

Khoa VLTL-PHCN

128

2113050358

Nguyễn Đặng Hồng Phúc

Khoa VLTL-PHCN

129

2113050159

Nguyễn Thị Thủy

Khoa VLTL-PHCN

130

2113050278

Võ Thị Thủy Tiên

Khoa VLTL-PHCN

131

2113042694

Trương Hoàng Bích Vân

Khoa Răng hàm mặt

132

2113040077

Nguyễn Thị Cẩm Nhung

Khoa Răng hàm mặt

133

2113040313

Phạm Bảo Nam

Khoa Răng hàm mặt

134

2113042659

Lê Huy Tuấn

Khoa Răng hàm mặt

135

2113042499

Lê Trần Quỳnh Như

Khoa Răng hàm mặt

136

2113940525

Đặng Nguyễn Khải Hân

Khoa Răng hàm mặt

137

2113031339

Nguyễn Thị Minh Duyên

Khoa Dược

138

2113031444

Lê Huỳnh Đức

Khoa Dược

139

2113030955

Hồ Cẩm Đoàn

Khoa Dược

140

2113030854

Lê Huy Long

Khoa Dược

141

2113030326

Trần Lê Phương Linh

Khoa Dược

142

2113030114

Lê Huỳnh Kim Ngọc

Khoa Dược

143

2113030979

Tôn Thất Cẩm Đoàn

Khoa Dược

144

2113010991

Đặng Nguyễn Hồng Ân

Khoa Điều dưỡng

145

2113010843

Bùi Thị Thùy Dương

Khoa Điều dưỡng

146

2113011084

Phạm Minh Hải

Khoa Điều dưỡng

147

2113010808

Trần Lê Thảo Hạnh

Khoa Điều dưỡng

148

2113010948

Huỳnh Thị Yến Nhi

Khoa Điều dưỡng

149

2113010985

Nguyễn Thanh Trúc Quỳnh

Khoa Điều dưỡng

150

201306084

Nguyễn Chí Vinh

Khoa Y

151

2113960001

Nguyễn Phan Duy An

Khoa Y

152

2113060678

Lê Võ Khánh Minh

Khoa Y

153

2113960139

Nguyễn Khánh Việt Anh

Khoa Y

154

2113060204

Trần Ngọc Bảo Anh

Khoa Y

155

2113060023

Nguyễn Thành Hoàng Duy

Khoa Y

156

2113060756

Trịnh Gia Hưng

Khoa Y

157

2113060744

Trần Đan Khanh

Khoa Y

158

2113960065

Trần Hà Duy Khang

Khoa Y

159

2113061122

Trần Đăng Khoa

Khoa Y

160

2113060909

Trần Bạch Ngọc Khuê

Khoa Y

161

2113060711

Huỳnh Kim Ngân

Khoa Y

162

2113061182

Lê Thị Hồng Nhi

Khoa Y

163

2113061016

Phan Quang Sang

Khoa Y

164

2113060476

Trần Hồ Thanh Trúc

Khoa Y

tin tức khác